wroclaw

[Mỹ]/wroʊˈklɔːf/
[Anh]/wroʊˈklɔːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở tây nam Ba Lan.; Một tên địa lý nằm ở tây nam Ba Lan.
Các dạng của từ
số nhiềuwroclaws

Cụm từ & Cách kết hợp

wroclaw city

thành phố wroclaw

wroclaw university

đại học wroclaw

wroclaw market

chợ wroclaw

wroclaw tour

tour wroclaw

wroclaw festival

lễ hội wroclaw

wroclaw bridge

cầu wroclaw

wroclaw history

lịch sử wroclaw

wroclaw nightlife

cuộc sống về đêm ở wroclaw

wroclaw culture

văn hóa wroclaw

wroclaw cuisine

ẩm thực wroclaw

Câu ví dụ

wroclaw is known for its beautiful architecture.

Wrocław nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

i visited wroclaw last summer.

Tôi đã đến thăm Wrocław vào mùa hè năm ngoái.

wroclaw has a vibrant cultural scene.

Wrocław có một bối cảnh văn hóa sôi động.

the market square in wroclaw is very lively.

Quảng trường chợ ở Wrocław rất sôi động.

there are many historical sites to explore in wroclaw.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử để khám phá ở Wrocław.

wroclaw is famous for its dwarfs sculptures.

Wrocław nổi tiếng với các bức tượng người lùn.

i enjoyed traditional polish food in wroclaw.

Tôi đã thưởng thức ẩm thực Ba Lan truyền thống ở Wrocław.

wroclaw is a great place for students.

Wrocław là một nơi tuyệt vời cho sinh viên.

many festivals are held in wroclaw every year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Wrocław hàng năm.

wroclaw's riverside is perfect for a leisurely walk.

Bờ sông của Wrocław rất lý tưởng cho một buổi đi dạo thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay