wrymouths

[Mỹ]/ˈraɪmaʊθs/
[Anh]/ˈraɪmaʊθs/

Dịch

n. một loại cá được biết đến với tên gọi Cryptacanthodes maculatus; cũng được gọi là cá ma

Cụm từ & Cách kết hợp

wrymouths are clever

miệng cười xảo quyệt rất thông minh

wrymouths in nature

miệng cười trong tự nhiên

observe wrymouths closely

quan sát miệng cười một cách cẩn thận

wrymouths are unique

miệng cười rất độc đáo

wrymouths exhibit behavior

miệng cười thể hiện hành vi

study wrymouths habits

nghiên cứu thói quen của miệng cười

wrymouths thrive here

miệng cười phát triển mạnh ở đây

wrymouths are fascinating

miệng cười rất thú vị

protect wrymouths habitat

bảo vệ môi trường sống của miệng cười

wrymouths have adaptations

miệng cười có những thích nghi

Câu ví dụ

wrymouths are fascinating fish found in cold waters.

cá wrymouths là những loài cá hấp dẫn được tìm thấy ở vùng nước lạnh.

scientists study the behavior of wrymouths in their natural habitat.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cá wrymouths trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

wrymouths can camouflage themselves among rocks and sand.

cá wrymouths có thể ngụy trang mình giữa đá và cát.

many anglers are interested in catching wrymouths.

nhiều người câu cá quan tâm đến việc bắt cá wrymouths.

the diet of wrymouths mainly consists of small invertebrates.

chế độ ăn của cá wrymouths chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.

wrymouths are known for their unique elongated bodies.

cá wrymouths nổi tiếng với thân hình dài và độc đáo của chúng.

in aquariums, wrymouths require specific water conditions.

trong các bể cá, cá wrymouths cần những điều kiện nước cụ thể.

wrymouths can be found in both freshwater and marine environments.

cá wrymouths có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.

understanding the breeding habits of wrymouths is crucial for conservation.

hiểu rõ về thói quen sinh sản của cá wrymouths là rất quan trọng cho việc bảo tồn.

wrymouths exhibit interesting social interactions when grouped together.

cá wrymouths thể hiện những tương tác xã hội thú vị khi được nhóm lại với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay