wudu

[Mỹ]/ˈwuːduː/
[Anh]/ˈwuːduː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

do wudu

make wudu

perform wudu

did wudu

having done wudu

need wudu

complete wudu

proper wudu

wudu before prayer

valid wudu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay