wuhans

[Mỹ]/wʊˈhɑːnz/
[Anh]/wʊˈhɑnz/

Dịch

n. một thành phố ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

wuhans city

thành phố vũ hán

wuhans market

chợ vũ hán

wuhans cuisine

ẩm thực vũ hán

wuhans culture

văn hóa vũ hán

wuhans university

đại học vũ hán

wuhans river

sông vũ hán

wuhans festival

lễ hội vũ hán

wuhans tourism

du lịch vũ hán

wuhans history

lịch sử vũ hán

wuhans economy

nền kinh tế vũ hán

Câu ví dụ

wuhans is known for its beautiful scenery.

wuhan nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp.

many tourists visit wuhans every year.

nhiều khách du lịch đến thăm wuhan mỗi năm.

wuhans has a rich cultural heritage.

wuhan có di sản văn hóa phong phú.

people in wuhans are very friendly.

những người ở wuhan rất thân thiện.

wuhans is famous for its hot dry noodles.

wuhan nổi tiếng với mì nóng khô.

wuhans plays a significant role in chinese history.

wuhan đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

there are many parks in wuhans for relaxation.

có rất nhiều công viên ở wuhan để thư giãn.

wuhans has a vibrant nightlife.

wuhan có cuộc sống về đêm sôi động.

wuhans is an important transportation hub in china.

wuhan là một trung tâm giao thông quan trọng của Trung Quốc.

many festivals are celebrated in wuhans throughout the year.

nhiều lễ hội được tổ chức ở wuhan trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay