wynd

[Mỹ]/wɪnd/
[Anh]/wɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con hẻm hẹp; một con hẻm hẹp ở Scotland
Các dạng của từ
số nhiềuwynds

Cụm từ & Cách kết hợp

wild wynd

gió hoang dã

winding wynd

gió uốn lượn

gentle wynd

gió nhẹ nhàng

soft wynd

gió dịu nhẹ

whispering wynd

gió thì thầm

cool wynd

gió mát

fresh wynd

gió trong lành

brisk wynd

gió lộng

fierce wynd

gió dữ

calm wynd

gió bình lặng

Câu ví dụ

the wynd led us to a hidden garden.

con đường nhỏ dẫn chúng tôi đến một khu vườn bí mật.

we walked down the wynd, enjoying the scenery.

chúng tôi đi xuống con đường nhỏ, tận hưởng phong cảnh.

there’s a quaint café at the end of the wynd.

có một quán cà phê cổ kính ở cuối con đường nhỏ.

the wynd was filled with the sound of laughter.

con đường nhỏ tràn ngập tiếng cười.

she found a lovely shop tucked away in the wynd.

cô ấy tìm thấy một cửa hàng xinh xắn nằm khuất trong con đường nhỏ.

exploring the wynd revealed many surprises.

khám phá con đường nhỏ tiết lộ nhiều bất ngờ.

he often takes a stroll down the wynd after work.

anh ấy thường đi dạo xuống con đường nhỏ sau giờ làm việc.

the wynd was a quiet place to think.

con đường nhỏ là một nơi yên tĩnh để suy nghĩ.

they discovered a historical monument in the wynd.

họ phát hiện ra một công trình lịch sử trong con đường nhỏ.

the wynd is often overlooked by tourists.

con đường nhỏ thường bị khách du lịch bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay