xanthomatoses

[Mỹ]/ˌzæn.θəʊ.məˈtəʊ.siːz/
[Anh]/ˌzæn.θəˈmoʊ.siːz/

Dịch

n. một tình trạng y tế được đặc trưng bởi các tổn thương hoặc lắng đọng màu vàng trong da hoặc các mô khác

Cụm từ & Cách kết hợp

xanthomatoses diagnosis

chẩn đoán bệnh xơ mỡ

xanthomatoses treatment

điều trị bệnh xơ mỡ

xanthomatoses symptoms

triệu chứng bệnh xơ mỡ

xanthomatoses causes

nguyên nhân bệnh xơ mỡ

xanthomatoses management

quản lý bệnh xơ mỡ

xanthomatoses types

các loại bệnh xơ mỡ

xanthomatoses risk

nguy cơ bệnh xơ mỡ

xanthomatoses features

các đặc điểm của bệnh xơ mỡ

xanthomatoses prevalence

tỷ lệ mắc bệnh xơ mỡ

xanthomatoses investigation

nghiên cứu về bệnh xơ mỡ

Câu ví dụ

patients with xanthomatoses often require specialized treatment.

Bệnh nhân mắc bệnh xanthomatoses thường cần điều trị chuyên khoa.

xanthomatoses can be a sign of underlying health issues.

Xanthomatoses có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

dietary changes may help manage xanthomatoses symptoms.

Những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh xanthomatoses.

doctors often perform tests to diagnose xanthomatoses.

Các bác sĩ thường thực hiện các xét nghiệm để chẩn đoán bệnh xanthomatoses.

xanthomatoses can affect individuals of all ages.

Xanthomatoses có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi.

there are various types of xanthomatoses, each with different symptoms.

Có nhiều loại xanthomatoses khác nhau, mỗi loại có các triệu chứng khác nhau.

research is ongoing to better understand xanthomatoses.

Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh xanthomatoses.

genetic factors may play a role in the development of xanthomatoses.

Các yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh xanthomatoses.

early diagnosis of xanthomatoses can lead to better outcomes.

Việc chẩn đoán sớm bệnh xanthomatoses có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

patients are advised to monitor their cholesterol levels if they have xanthomatoses.

Bệnh nhân nên theo dõi mức cholesterol của họ nếu họ bị bệnh xanthomatoses.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay