xcs

[Mỹ]/ɛks siː ɛs/
[Anh]/ɛks siː ɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. trượt tuyết xuyên quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

xcs system

hệ thống xcs

xcs model

mô hình xcs

xcs framework

khung khổ xcs

xcs application

ứng dụng xcs

xcs tool

công cụ xcs

xcs algorithm

thuật toán xcs

xcs process

quy trình xcs

xcs analysis

phân tích xcs

xcs network

mạng lưới xcs

xcs platform

nền tảng xcs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay