xenophile

[Mỹ]/ˈzɛnəfaɪl/
[Anh]/ˈzɛnəfaɪl/

Dịch

n. người yêu thích hoặc bị thu hút bởi người nước ngoài và văn hóa nước ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

xenophile attitude

tâm lý ham thích nước ngoài

xenophile tendencies

xu hướng ham thích nước ngoài

xenophile behavior

hành vi ham thích nước ngoài

xenophile traits

đặc điểm của người ham thích nước ngoài

xenophile community

cộng đồng ham thích nước ngoài

xenophile mindset

tư duy của người ham thích nước ngoài

xenophile culture

văn hóa của người ham thích nước ngoài

xenophile interests

sở thích của người ham thích nước ngoài

xenophile perspective

quan điểm của người ham thích nước ngoài

xenophile values

giá trị của người ham thích nước ngoài

Câu ví dụ

as a xenophile, she enjoys meeting people from different cultures.

Với tư cách là một người yêu thích sự khác biệt văn hóa, cô ấy thích gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác nhau.

his xenophile tendencies led him to travel extensively around the world.

Nhu cầu khám phá thế giới của anh ấy đã khiến anh ấy đi du lịch rộng rãi trên khắp thế giới.

being a xenophile, he often hosts international dinner parties.

Với tư cách là một người yêu thích sự khác biệt văn hóa, anh ấy thường xuyên tổ chức các bữa tiệc tối quốc tế.

her xenophile nature makes her an excellent ambassador for cultural exchange.

Tính cách yêu thích sự khác biệt văn hóa của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đại sứ tuyệt vời cho trao đổi văn hóa.

the xenophile community in the city is very active and welcoming.

Cộng đồng những người yêu thích sự khác biệt văn hóa trong thành phố rất năng động và thân thiện.

he reads books from various countries because he is a xenophile.

Anh ấy đọc sách từ nhiều quốc gia khác nhau vì anh ấy là một người yêu thích sự khác biệt văn hóa.

her xenophile perspective helps her appreciate diverse art forms.

Quan điểm yêu thích sự khác biệt văn hóa của cô ấy giúp cô ấy đánh giá cao các hình thức nghệ thuật đa dạng.

as a xenophile, he advocates for immigration and diversity.

Với tư cách là một người yêu thích sự khác biệt văn hóa, anh ấy ủng hộ nhập cư và đa dạng.

being a xenophile, she volunteers with international students.

Với tư cách là một người yêu thích sự khác biệt văn hóa, cô ấy tình nguyện giúp đỡ sinh viên quốc tế.

his xenophile views are reflected in his global network of friends.

Quan điểm yêu thích sự khác biệt văn hóa của anh ấy được phản ánh trong mạng lưới bạn bè toàn cầu của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay