xtc

[Mỹ]/ˌeks tiː ˈsiː/
[Anh]/ˌeks tiː ˈsiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. xylene trichloride (một hợp chất hóa học)

Cụm từ & Cách kết hợp

xtc music

âm nhạc xtc

xtc band

ban nhạc xtc

xtc songs

nhạc xtc

xtc album

album xtc

xtc fan

fan xtc

xtc concert

buổi hòa nhạc xtc

xtc gig

buổi biểu diễn xtc

xtc tunes

nhạc điệu xtc

xtc records

bản ghi xtc

xtc show

buổi biểu diễn xtc

Câu ví dụ

police seized a large shipment of xtc pills in the port city.

Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn viên thuốc xtc tại thành phố cảng.

the xtc use among young people has increased dramatically in recent years.

Việc sử dụng xtc giữa giới trẻ đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

health officials warn about the dangerous effects of xtc abuse on the brain.

Các quan chức y tế cảnh báo về những tác động nguy hiểm của việc lạm dụng xtc đối với não bộ.

the underground xtc market continues to grow despite law enforcement efforts.

Thị trường xtc ngầm tiếp tục phát triển bất chấp những nỗ lực của các cơ quan thực thi pháp luật.

parents are urged to talk to their children about the risks of the xtc scene.

Các bậc cha mẹ được khuyến khích nói chuyện với con cái về những rủi ro của cảnh xtc.

xtc addiction can destroy lives and families if left untreated.

Nghiện xtc có thể phá hủy cuộc sống và gia đình nếu không được điều trị.

researchers are studying the long-term xtc effects on mental health.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những tác động lâu dài của xtc đối với sức khỏe tinh thần.

young xtc users often don't realize the dangers until it's too late.

Những người sử dụng xtc trẻ tuổi thường không nhận ra những nguy hiểm cho đến khi quá muộn.

police arrested several xtc dealers operating through social media platforms.

Cảnh sát đã bắt giữ một số đối tượng buôn bán xtc hoạt động thông qua các nền tảng mạng xã hội.

there has been a rise in xtc-related deaths among partygoers this year.

Năm nay đã có sự gia tăng số ca tử vong liên quan đến xtc trong số những người tham gia tiệc.

more young people are seeking help for xtc addiction at rehabilitation centers.

Ngày càng có nhiều thanh niên tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng nghiện xtc tại các trung tâm phục hồi.

fake xtc tablets containing dangerous substances like fentanyl have been found.

Đã phát hiện những viên thuốc xtc giả chứa các chất nguy hiểm như fentanyl.

the xtc consumption pattern shows higher usage during weekend nightlife events.

Mẫu hình sử dụng xtc cho thấy mức sử dụng cao hơn trong các sự kiện giải trí về đêm cuối tuần.

party organizers recommend staying hydrated and taking breaks from xtc use.

Các nhà tổ chức tiệc khuyến khích giữ nước và nghỉ giải lao khỏi việc sử dụng xtc.

illegal xtc laboratories were discovered hidden in suburban residential areas.

Đã phát hiện các phòng thí nghiệm xtc bất hợp pháp bị giấu trong các khu dân cư ngoại ô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay