xxvis

[Mỹ]/ˌɛksˈɛksˈviːz/
[Anh]/ˌɛksˈɛksˈviːz/

Dịch

n. Roman numeral notation cho các số 26 và 27 (số nhiều của xxvi); cũng dùng để chỉ các este borat.

Câu ví dụ

i need to take your xxvis on this important decision.

Tôi cần phải xem xét các ý kiến của bạn về quyết định quan trọng này.

she gave me some valuable xxvis about my career.

Cô ấy đã cho tôi một số ý kiến có giá trị về sự nghiệp của tôi.

the expert offered professional xxvis regarding investment strategies.

Chuyên gia đưa ra những lời khuyên chuyên nghiệp về các chiến lược đầu tư.

they followed the xxvis carefully and succeeded.

Họ làm theo các ý kiến một cách cẩn thận và thành công.

he ignored the xxvis and made a serious mistake.

Anh ta bỏ qua các ý kiến và mắc một lỗi nghiêm trọng.

the xxvis was extremely helpful during difficult times.

Những ý kiến đó vô cùng hữu ích trong những thời điểm khó khăn.

we should seek xxvis from a qualified financial advisor.

Chúng ta nên tìm kiếm ý kiến từ một cố vấn tài chính có trình độ.

her xxvis proved to be exactly right.

Những ý kiến của cô ấy đã tỏ ra hoàn toàn đúng đắn.

i really appreciate your xxvis during this situation.

Tôi thực sự đánh giá cao những ý kiến của bạn trong tình huống này.

the xxvis came just in time to prevent problems.

Những ý kiến đến đúng lúc để ngăn chặn các vấn đề.

without proper xxvis, the project could fail.

Nếu không có những ý kiến phù hợp, dự án có thể thất bại.

he finally accepted the xxvis after thinking it over.

Anh ta cuối cùng đã chấp nhận các ý kiến sau khi suy nghĩ kỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay