xxy

[Mỹ]/ˌeks eks ˈwaɪ/
[Anh]/ˌɛks ɛks ˈwaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nhiễm sắc thể giới tính bất thường, thường gặp ở hội chứng Klinefelter; Tên một bộ phim có nghĩa là "Légendes Bisexuelles/Tôi là một cô gái, cũng là một cậu bé"
Word Forms
số nhiềuxxies

Câu ví dụ

the xxy factor significantly impacted the final results.

Yếu tố xxy đã ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng.

please verify all xxy values before submitting the report.

Vui lòng kiểm tra tất cả các giá trị xxy trước khi nộp báo cáo.

the xxy system requires urgent maintenance and updates.

Hệ thống xxy cần bảo trì và cập nhật khẩn cấp.

our team successfully optimized the xxy parameters for better performance.

Đội ngũ của chúng tôi đã thành công trong việc tối ưu hóa các tham số xxy để cải thiện hiệu suất.

the current xxy configuration does not meet the required standards.

Cấu hình xxy hiện tại không đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.

multiple xxy errors were detected during the system scan.

Nhiều lỗi xxy đã được phát hiện trong quá trình quét hệ thống.

the new xxy protocol improves data security and efficiency.

Giao thức xxy mới cải thiện an ninh và hiệu quả dữ liệu.

please calibrate the xxy sensors before beginning the experiment.

Vui lòng hiệu chuẩn các cảm biến xxy trước khi bắt đầu thí nghiệm.

the xxy module integrates seamlessly with existing infrastructure.

Mô-đun xxy tích hợp liền mạch với hạ tầng hiện có.

technical support recommends updating your xxy software immediately.

Hỗ trợ kỹ thuật khuyến nghị cập nhật phần mềm xxy của bạn ngay lập tức.

incorrect xxy settings caused the previous system failure.

Cài đặt xxy không đúng đã gây ra sự cố hệ thống trước đó.

the xxy analysis revealed unexpected patterns in the data.

Phân tích xxy đã tiết lộ các mô hình bất ngờ trong dữ liệu.

our research focuses on improving xxy functionality and reliability.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc cải thiện tính năng và độ tin cậy của xxy.

the xxy interface allows users to customize their experience.

Giao diện xxy cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay