xylogenesis

[Mỹ]/ˌzaɪləʊˈdʒenɪsɪs/
[Anh]/ˌzaɪloʊˈdʒenɪsɪs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

xylogenesis process

active xylogenesis

seasonal xylogenesis

xylogenesis rate

xylogenesis timing

xylogenesis onset

xylogenesis cessation

ongoing xylogenesis

xylogenesis studies

xylogenesis patterns

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay