yabby

[Mỹ]/ˈjæbi/
[Anh]/ˈjæbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại tôm càng nước ngọt.; Một loài tôm càng nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

yabby fishing

đánh bắt yabby

yabby farm

nông trại yabby

yabby trap

bẫy yabby

yabby season

mùa yabby

yabby habitat

môi trường sống của yabby

yabby species

loài yabby

yabby recipe

công thức yabby

yabby pond

ao yabby

yabby population

dân số yabby

yabby bait

mồi nhử yabby

Câu ví dụ

we went fishing for yabby in the river.

Chúng tôi đã đi câu tôm càng sông trong sông.

yabby is a popular dish in australian cuisine.

Tôm càng sông là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Úc.

he caught a huge yabby during the weekend.

Anh ấy đã bắt được một con tôm càng sông rất lớn vào cuối tuần.

yabby farming is becoming more common in australia.

Nuôi tôm càng sông ngày càng trở nên phổ biến ở Úc.

we cooked yabby with garlic and herbs.

Chúng tôi đã nấu tôm càng sông với tỏi và các loại thảo mộc.

yabby can be found in freshwater lakes and rivers.

Tôm càng sông có thể được tìm thấy ở các hồ và sông nước ngọt.

my favorite seafood dish is grilled yabby.

Món hải sản yêu thích của tôi là tôm càng sông nướng.

yabby traps are used to catch them easily.

Bẫy tôm càng sông được sử dụng để bắt chúng dễ dàng.

we learned how to identify different yabby species.

Chúng tôi đã học cách nhận biết các loài tôm càng sông khác nhau.

yabby is often served at outdoor barbecues.

Tôm càng sông thường được phục vụ tại các buổi nướng ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay