yachted away
đi du thuyền
yachted together
đi du thuyền cùng nhau
yachted for fun
đi du thuyền cho vui
yachted in style
đi du thuyền theo phong cách
yachted last summer
đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái
yachted with friends
đi du thuyền với bạn bè
yachted on weekends
đi du thuyền vào cuối tuần
yachted around
đi du thuyền quanh vùng
yachted during holidays
đi du thuyền vào dịp lễ
yachted at sunset
đi du thuyền khi hoàng hôn
we yachted along the beautiful coastline.
Chúng tôi đã đi du thuyền dọc theo bờ biển tuyệt đẹp.
they yachted to the nearby island for a weekend getaway.
Họ đã đi du thuyền đến hòn đảo gần đó để có một kỳ nghỉ cuối tuần.
last summer, we yachted through the mediterranean.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi du thuyền qua Địa Trung Hải.
he yachted with friends to celebrate his birthday.
Anh ấy đã đi du thuyền với bạn bè để ăn mừng sinh nhật của mình.
they yachted around the bay, enjoying the sunset.
Họ đã đi du thuyền quanh vịnh, tận hưởng cảnh hoàng hôn.
we yachted for hours, exploring hidden coves.
Chúng tôi đã đi du thuyền trong nhiều giờ, khám phá những vịnh biển ẩn giấu.
during the vacation, we yachted every day.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi du thuyền mỗi ngày.
she yachted across the lake, feeling the breeze.
Cô ấy đã đi du thuyền qua hồ, cảm nhận làn gió.
the couple yachted together, creating unforgettable memories.
Cặp đôi đã đi du thuyền cùng nhau, tạo ra những kỷ niệm khó quên.
we yachted at dawn, watching the world wake up.
Chúng tôi đã đi du thuyền vào lúc bình minh, nhìn thế giới thức giấc.
yachted away
đi du thuyền
yachted together
đi du thuyền cùng nhau
yachted for fun
đi du thuyền cho vui
yachted in style
đi du thuyền theo phong cách
yachted last summer
đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái
yachted with friends
đi du thuyền với bạn bè
yachted on weekends
đi du thuyền vào cuối tuần
yachted around
đi du thuyền quanh vùng
yachted during holidays
đi du thuyền vào dịp lễ
yachted at sunset
đi du thuyền khi hoàng hôn
we yachted along the beautiful coastline.
Chúng tôi đã đi du thuyền dọc theo bờ biển tuyệt đẹp.
they yachted to the nearby island for a weekend getaway.
Họ đã đi du thuyền đến hòn đảo gần đó để có một kỳ nghỉ cuối tuần.
last summer, we yachted through the mediterranean.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi du thuyền qua Địa Trung Hải.
he yachted with friends to celebrate his birthday.
Anh ấy đã đi du thuyền với bạn bè để ăn mừng sinh nhật của mình.
they yachted around the bay, enjoying the sunset.
Họ đã đi du thuyền quanh vịnh, tận hưởng cảnh hoàng hôn.
we yachted for hours, exploring hidden coves.
Chúng tôi đã đi du thuyền trong nhiều giờ, khám phá những vịnh biển ẩn giấu.
during the vacation, we yachted every day.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi du thuyền mỗi ngày.
she yachted across the lake, feeling the breeze.
Cô ấy đã đi du thuyền qua hồ, cảm nhận làn gió.
the couple yachted together, creating unforgettable memories.
Cặp đôi đã đi du thuyền cùng nhau, tạo ra những kỷ niệm khó quên.
we yachted at dawn, watching the world wake up.
Chúng tôi đã đi du thuyền vào lúc bình minh, nhìn thế giới thức giấc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay