yakima valley
thung lũng Yakima
yakima river
sông Yakima
yakima chief
người đứng đầu Yakima
yakima nation
Yakima quốc gia
yakima county
hạt Yakima
yakima sports
thể thao Yakima
yakima fair
Yakima hội chợ
yakima area
khu vực Yakima
yakima events
sự kiện Yakima
yakima culture
văn hóa Yakima
yakima is known for its beautiful landscapes.
Yakima nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.
the yakima river is great for fishing.
Sông Yakima rất tuyệt vời để câu cá.
many people visit yakima for its wine tours.
Nhiều người đến thăm Yakima vì các tour du lịch rượu vang của nó.
yakima has a rich agricultural history.
Yakima có lịch sử nông nghiệp phong phú.
there are numerous parks in yakima for outdoor activities.
Có rất nhiều công viên ở Yakima cho các hoạt động ngoài trời.
yakima hosts several annual festivals.
Yakima tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.
the community in yakima is very welcoming.
Cộng đồng ở Yakima rất thân thiện.
yakima's economy is largely based on agriculture.
Nền kinh tế của Yakima chủ yếu dựa vào nông nghiệp.
many outdoor enthusiasts flock to yakima.
Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời đổ về Yakima.
yakima offers a variety of recreational opportunities.
Yakima cung cấp nhiều cơ hội giải trí.
yakima valley
thung lũng Yakima
yakima river
sông Yakima
yakima chief
người đứng đầu Yakima
yakima nation
Yakima quốc gia
yakima county
hạt Yakima
yakima sports
thể thao Yakima
yakima fair
Yakima hội chợ
yakima area
khu vực Yakima
yakima events
sự kiện Yakima
yakima culture
văn hóa Yakima
yakima is known for its beautiful landscapes.
Yakima nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.
the yakima river is great for fishing.
Sông Yakima rất tuyệt vời để câu cá.
many people visit yakima for its wine tours.
Nhiều người đến thăm Yakima vì các tour du lịch rượu vang của nó.
yakima has a rich agricultural history.
Yakima có lịch sử nông nghiệp phong phú.
there are numerous parks in yakima for outdoor activities.
Có rất nhiều công viên ở Yakima cho các hoạt động ngoài trời.
yakima hosts several annual festivals.
Yakima tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.
the community in yakima is very welcoming.
Cộng đồng ở Yakima rất thân thiện.
yakima's economy is largely based on agriculture.
Nền kinh tế của Yakima chủ yếu dựa vào nông nghiệp.
many outdoor enthusiasts flock to yakima.
Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời đổ về Yakima.
yakima offers a variety of recreational opportunities.
Yakima cung cấp nhiều cơ hội giải trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay