yakimas

[Mỹ]/ˈjækɪmə/
[Anh]/ˈjækɪmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Yakima (một bộ lạc người bản địa sống ở Hoa Kỳ)

Cụm từ & Cách kết hợp

yakima valley

thung lũng Yakima

yakima river

sông Yakima

yakima chief

người đứng đầu Yakima

yakima nation

Yakima quốc gia

yakima county

hạt Yakima

yakima sports

thể thao Yakima

yakima fair

Yakima hội chợ

yakima area

khu vực Yakima

yakima events

sự kiện Yakima

yakima culture

văn hóa Yakima

Câu ví dụ

yakima is known for its beautiful landscapes.

Yakima nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the yakima river is great for fishing.

Sông Yakima rất tuyệt vời để câu cá.

many people visit yakima for its wine tours.

Nhiều người đến thăm Yakima vì các tour du lịch rượu vang của nó.

yakima has a rich agricultural history.

Yakima có lịch sử nông nghiệp phong phú.

there are numerous parks in yakima for outdoor activities.

Có rất nhiều công viên ở Yakima cho các hoạt động ngoài trời.

yakima hosts several annual festivals.

Yakima tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

the community in yakima is very welcoming.

Cộng đồng ở Yakima rất thân thiện.

yakima's economy is largely based on agriculture.

Nền kinh tế của Yakima chủ yếu dựa vào nông nghiệp.

many outdoor enthusiasts flock to yakima.

Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời đổ về Yakima.

yakima offers a variety of recreational opportunities.

Yakima cung cấp nhiều cơ hội giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay