yaks grazing
yak đang ăn cỏ
yaks herding
yak đang được chăn thả
yaks wool
len của yak
yaks milk
sữa yak
yaks horns
sừng yak
yaks trekking
yak đi bộ đường dài
yaks meat
thịt yak
yaks caravan
đoàn caravan yak
yaks pasture
đồng cỏ của yak
yaks dung
phân yak
yaks are commonly found in the himalayas.
Những con bò yak thường được tìm thấy ở dãy Himalaya.
farmers raise yaks for their milk and meat.
Người nông dân nuôi bò yak vì sữa và thịt của chúng.
yaks have thick fur to withstand cold temperatures.
Bò yak có bộ lông dày để chống lại nhiệt độ lạnh.
many cultures in tibet rely on yaks for transportation.
Nhiều nền văn hóa ở Tây Tạng dựa vào bò yak để đi lại.
yaks are known for their strength and endurance.
Bò yak nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ của chúng.
during the festival, people decorate their yaks beautifully.
Trong lễ hội, mọi người trang trí bò yak của họ một cách đẹp đẽ.
yaks can graze on tough mountain grasses.
Bò yak có thể ăn cỏ núi non xơ.
some people use yaks for trekking in the mountains.
Một số người sử dụng bò yak để đi bộ đường dài trên núi.
yaks play an important role in the local economy.
Bò yak đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.
yaks are often seen in traditional tibetan paintings.
Bò yak thường xuất hiện trong các bức tranh Tây Tạng truyền thống.
yaks grazing
yak đang ăn cỏ
yaks herding
yak đang được chăn thả
yaks wool
len của yak
yaks milk
sữa yak
yaks horns
sừng yak
yaks trekking
yak đi bộ đường dài
yaks meat
thịt yak
yaks caravan
đoàn caravan yak
yaks pasture
đồng cỏ của yak
yaks dung
phân yak
yaks are commonly found in the himalayas.
Những con bò yak thường được tìm thấy ở dãy Himalaya.
farmers raise yaks for their milk and meat.
Người nông dân nuôi bò yak vì sữa và thịt của chúng.
yaks have thick fur to withstand cold temperatures.
Bò yak có bộ lông dày để chống lại nhiệt độ lạnh.
many cultures in tibet rely on yaks for transportation.
Nhiều nền văn hóa ở Tây Tạng dựa vào bò yak để đi lại.
yaks are known for their strength and endurance.
Bò yak nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ của chúng.
during the festival, people decorate their yaks beautifully.
Trong lễ hội, mọi người trang trí bò yak của họ một cách đẹp đẽ.
yaks can graze on tough mountain grasses.
Bò yak có thể ăn cỏ núi non xơ.
some people use yaks for trekking in the mountains.
Một số người sử dụng bò yak để đi bộ đường dài trên núi.
yaks play an important role in the local economy.
Bò yak đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.
yaks are often seen in traditional tibetan paintings.
Bò yak thường xuất hiện trong các bức tranh Tây Tạng truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay