yakuza

[Mỹ]/jæˈkuːzə/
[Anh]/jɑːˈkuːzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tổ chức tội phạm có tổ chức Nhật Bản; kẻ lừa đảo; kẻ gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

yakuza boss

trùm yakuza

yakuza gang

băng yakuza

yakuza member

thành viên yakuza

yakuza culture

văn hóa yakuza

yakuza tattoo

hình xăm yakuza

yakuza code

quy tắc yakuza

yakuza movie

phim yakuza

yakuza lifestyle

phong cách sống của yakuza

yakuza territory

lãnh thổ của yakuza

yakuza rivalry

sự cạnh tranh giữa các yakuza

Câu ví dụ

the yakuza are known for their strict code of honor.

những người thuộc tổ chức yakuza nổi tiếng với bộ quy tắc danh dự nghiêm ngặt.

many movies depict the life of the yakuza.

nhiều bộ phim mô tả cuộc sống của yakuza.

joining the yakuza requires a serious commitment.

việc gia nhập yakuza đòi hỏi sự cam kết nghiêm túc.

the yakuza often engage in illegal activities.

yakuza thường xuyên tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.

he has a tattoo that symbolizes his yakuza ties.

anh ta có một hình xăm tượng trưng cho mối quan hệ của anh ta với yakuza.

the yakuza operate in various sectors of society.

yakuza hoạt động trong nhiều lĩnh vực của xã hội.

there are strict rituals for becoming a yakuza.

có những nghi lễ nghiêm ngặt để trở thành yakuza.

the yakuza maintain a strong presence in japan.

yakuza duy trì sự hiện diện mạnh mẽ ở nhật bản.

many people fear the repercussions of crossing the yakuza.

nhiều người sợ những hậu quả của việc chống lại yakuza.

understanding yakuza culture is essential for filmmakers.

hiểu về văn hóa yakuza là điều cần thiết đối với các nhà làm phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay