yaltas

[Mỹ]/jɔ:ltə/
[Anh]/jɑ:ltɑ/

Dịch

n. một thành phố cảng trên bờ biển phía nam của bán đảo Crimean ở Ukraine

Cụm từ & Cách kết hợp

yaltas agreement

thỏa thuận Yalta

yaltas conference

hội nghị Yalta

yaltas summit

đỉnh Yalta

yaltas declaration

tuyên bố Yalta

yaltas meeting

cuộc gặp Yalta

yaltas principles

các nguyên tắc Yalta

yaltas discussions

các cuộc thảo luận Yalta

yaltas powers

quyền lực Yalta

yaltas legacy

di sản Yalta

yaltas outcomes

kết quả của Yalta

Câu ví dụ

yaltas is known for its stunning landscapes.

Yalta nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit yaltas every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Yalta mỗi mùa hè.

yaltas offers a variety of outdoor activities.

Yalta cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the beaches in yaltas are beautiful.

Những bãi biển ở Yalta rất đẹp.

yaltas has a rich cultural heritage.

Yalta có một di sản văn hóa phong phú.

many historical sites can be found in yaltas.

Nhiều địa điểm lịch sử có thể được tìm thấy ở Yalta.

yaltas is a perfect destination for a vacation.

Yalta là một điểm đến hoàn hảo cho kỳ nghỉ.

the cuisine in yaltas is delicious.

Ẩm thực ở Yalta rất ngon.

yaltas hosts several annual festivals.

Yalta tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

visitors can enjoy water sports in yaltas.

Du khách có thể tận hưởng các môn thể thao dưới nước ở Yalta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay