yamaha

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhà sản xuất xe máy và nhạc cụ nổi tiếng của Nhật Bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

yamaha motorcycle

xe máy yamaha

yamaha piano

đàn piano yamaha

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay