yamamoto

[Mỹ]/ˌjæməˈmoʊtoʊ/
[Anh]/ˌjæməˈmoʊtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ Nhật Bản
Word Forms
số nhiềuyamamotoes

Cụm từ & Cách kết hợp

contact yamamoto

Liên hệ Yamamoto

ask yamamoto

Hỏi Yamamoto

yamamoto said

Yamamoto nói

yamamoto knows

Yamamoto biết

yamamoto's book

Quyển sách của Yamamoto

meeting yamamoto

Họp với Yamamoto

yamamoto is here

Yamamoto ở đây

tell yamamoto

Nói với Yamamoto

yamamoto's team

Đội nhóm của Yamamoto

the yamamotos

Gia đình Yamamoto

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay