yanas

[Mỹ]/ˈjɑːnə/
[Anh]/ˈjɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên nữ; một con sông ở Liên Xô chảy về phía bắc vào biển Laptev

Cụm từ & Cách kết hợp

yana is here

yana ở đây

meet yana now

gặp yana ngay bây giờ

yana loves music

yana yêu thích âm nhạc

yana is smiling

yana đang cười

yana enjoys reading

yana thích đọc sách

yana is dancing

yana đang khiêu vũ

call yana today

gọi cho yana ngay hôm nay

yana loves art

yana yêu thích nghệ thuật

yana is traveling

yana đang đi du lịch

yana is cooking

yana đang nấu ăn

Câu ví dụ

yana loves to explore new cultures.

yana thích khám phá những nền văn hóa mới.

yana is planning a trip to europe next summer.

yana đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.

yana enjoys painting in her free time.

yana thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

yana has a talent for playing the piano.

yana có tài năng chơi piano.

yana often helps her friends with their homework.

yana thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.

yana is excited about her upcoming birthday party.

yana rất hào hứng với buổi tiệc sinh nhật sắp tới của mình.

yana prefers tea over coffee in the morning.

yana thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.

yana is studying hard for her final exams.

yana đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi cuối kỳ.

yana loves to cook traditional dishes for her family.

yana thích nấu những món ăn truyền thống cho gia đình.

yana volunteers at the local animal shelter every weekend.

yana tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương vào mỗi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay