yanqui

[Mỹ]/ˈjæŋki/
[Anh]/ˈjæŋki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Tây Ban Nha) Mỹ
adj. Mỹ; thuộc về hoặc liên quan đến người Mỹ
Word Forms
số nhiềuyanquis

Cụm từ & Cách kết hợp

yanqui doodle

yanqui doodle

yanqui imperialism

yanqui chủ nghĩa đế quốc

yanqui go home

yanqui về nước

yanqui spirit

tinh thần yankee

yanqui culture

văn hóa yankee

yanqui influence

ảnh hưởng của yankee

yanqui pride

niềm tự hào của yankee

yanqui style

phong cách yankee

yanqui power

sức mạnh yankee

yanqui blues

yanqui blues

Câu ví dụ

he is a true yanqui at heart.

anh ấy là một người Mỹ thực thụ trong tim.

the yanqui spirit of adventure is contagious.

tinh thần phiêu lưu của người Mỹ rất lây lan.

many yanqui traditions are celebrated across the country.

nhiều truyền thống của người Mỹ được tôn vinh trên khắp đất nước.

she loves the yanqui way of life.

cô ấy yêu lối sống của người Mỹ.

yanqui culture has influenced many parts of the world.

văn hóa Mỹ đã ảnh hưởng đến nhiều phần của thế giới.

he often jokes about being a yanqui.

anh ấy thường đùa về việc là người Mỹ.

the yanqui food scene is diverse and exciting.

cảnh ẩm thực của người Mỹ đa dạng và thú vị.

she admires the yanqui resilience in tough times.

cô ấy ngưỡng mộ sự kiên cường của người Mỹ trong những thời điểm khó khăn.

many yanqui sports are popular worldwide.

nhiều môn thể thao của người Mỹ được ưa chuộng trên toàn thế giới.

the yanqui approach to innovation is unique.

cách tiếp cận đổi mới của người Mỹ là độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay