yapper

[Mỹ]/[ˈjæpə]/
[Anh]/[ˈjæpər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con chó nhỏ, ồn ào, đặc biệt là chó chihuahua; Một người nói nhanh và không ngừng.
v. Tiếng sủa; sủa nhanh và không ngừng; nói nhanh và không ngừng.
adj. Được đặc trưng bởi tiếng sủa; ồn ào.

Cụm từ & Cách kết hợp

little yapper

Vietnamese_translation

yapper away

Vietnamese_translation

constant yapper

Vietnamese_translation

noisy yapper

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the yapper kept barking at the mailman, even after he left.

Con chó sủa không ngừng với người đưa thư, ngay cả sau khi người đó đã rời đi.

he's a real yapper; he never shuts up about his hobbies.

Anh ấy thực sự là một con chó sủa; anh ấy không bao giờ ngừng nói về sở thích của mình.

the little yapper was so excited to see the squirrels in the yard.

Con chó nhỏ sủa vui vẻ khi thấy những con sóc trong sân.

we told the yapper to stop making so much noise in the library.

Chúng tôi đã bảo con chó sủa ngừng gây ồn ào trong thư viện.

the yapper's constant complaints were driving everyone crazy.

Các lời phàn nàn không ngừng của con chó sủa đang làm mọi người điên tiết.

despite being small, the yapper had a surprisingly loud bark.

Dù nhỏ bé, con chó sủa lại có tiếng sủa khá to.

the yapper followed us around the park, begging for attention.

Con chó sủa đi theo chúng tôi quanh công viên, cầu xin sự chú ý.

my neighbor's yapper wakes me up every morning with its barking.

Con chó sủa của hàng xóm tôi đánh thức tôi mỗi sáng bằng tiếng sủa của nó.

she's a yapper, always gossiping about other people.

Cô ấy là một con chó sủa, luôn nói xấu người khác.

the yapper got into a fight with the cat next door.

Con chó sủa đã đánh nhau với con mèo bên cạnh.

we need to train the yapper to be quiet during the evenings.

Chúng tôi cần huấn luyện con chó sủa để im lặng vào buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay