yapping dog
chó sủa
stop yapping
dừng sủa
yapping away
sủa liên tục
yapping kids
trẻ con sủa
nonstop yapping
sủa không ngừng
yapping noise
tiếng sủa
yapping parrot
vẹt sủa
yapping friends
bạn bè sủa
yapping constantly
sủa liên tục
the dog was yapping loudly at the mailman.
con chó đang sủa ầm ĩ với người đưa thư.
she couldn't concentrate with all the yapping around her.
cô ấy không thể tập trung với tất cả những tiếng sủa xung quanh.
the children were yapping excitedly about their trip.
các con trẻ đang sủa rất phấn khích về chuyến đi của chúng.
he spent the afternoon yapping on the phone.
anh ấy đã dành cả buổi chiều để tám chuyện điện thoại.
stop yapping and listen to what i have to say.
dừng lại tán gẫu và lắng nghe những gì tôi phải nói.
the yapping of the small dogs annoyed the neighbors.
tiếng sủa của những con chó nhỏ làm phiền hàng xóm.
she was yapping about her new job all day.
cô ấy đã dành cả ngày để tám chuyện về công việc mới của cô ấy.
the yapping continued until late at night.
tiếng sủa kéo dài cho đến tận đêm khuya.
he can't stand all the yapping during the movie.
anh ấy không thể chịu được tất cả những tiếng sủa trong khi xem phim.
the yapping from the backyard made it hard to relax.
tiếng sủa từ sân sau khiến việc thư giãn trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay