| số nhiều | yardages |
the caddie was working out yardages from tee to green.
người chơi gôn đã tính toán khoảng cách từ vị trí đánh tee đến khu vực green.
The football player gained significant yardage on that play.
Cầu thủ bóng đá đã đạt được một lượng đáng kể yardage trong pha bóng đó.
She measured the fabric yardage before cutting it.
Cô ấy đã đo lượng vải yardage trước khi cắt.
The dress requires three yards of yardage.
Chiếc váy cần ba yard vải.
The golf course measures the yardage of each hole.
Sân golf đo yardage của mỗi hố.
The quarterback threw a pass for 20 yards of yardage.
Người quarterback đã ném một đường chuyền dài 20 yard.
The tailor calculated the yardage needed for the curtains.
Người thợ may đã tính toán lượng vải yardage cần thiết cho rèm cửa.
The designer selected a floral yardage for the new collection.
Nhà thiết kế đã chọn một loại vải hoa văn yardage cho bộ sưu tập mới.
The carpenter estimated the yardage of wood needed for the project.
Thợ mộc đã ước tính lượng gỗ yardage cần thiết cho dự án.
The coach emphasized the importance of gaining yardage in each play.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được yardage trong mỗi pha bóng.
The seamstress cut the yardage into pieces for the quilt.
Người thợ may đã cắt yardage thành các mảnh để làm chăn.
the caddie was working out yardages from tee to green.
người chơi gôn đã tính toán khoảng cách từ vị trí đánh tee đến khu vực green.
The football player gained significant yardage on that play.
Cầu thủ bóng đá đã đạt được một lượng đáng kể yardage trong pha bóng đó.
She measured the fabric yardage before cutting it.
Cô ấy đã đo lượng vải yardage trước khi cắt.
The dress requires three yards of yardage.
Chiếc váy cần ba yard vải.
The golf course measures the yardage of each hole.
Sân golf đo yardage của mỗi hố.
The quarterback threw a pass for 20 yards of yardage.
Người quarterback đã ném một đường chuyền dài 20 yard.
The tailor calculated the yardage needed for the curtains.
Người thợ may đã tính toán lượng vải yardage cần thiết cho rèm cửa.
The designer selected a floral yardage for the new collection.
Nhà thiết kế đã chọn một loại vải hoa văn yardage cho bộ sưu tập mới.
The carpenter estimated the yardage of wood needed for the project.
Thợ mộc đã ước tính lượng gỗ yardage cần thiết cho dự án.
The coach emphasized the importance of gaining yardage in each play.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được yardage trong mỗi pha bóng.
The seamstress cut the yardage into pieces for the quilt.
Người thợ may đã cắt yardage thành các mảnh để làm chăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay