yatobyo

[Mỹ]/jəˈtəʊbɪəʊ/
[Anh]/jiˈtoʊbɪoʊ/

Dịch

n. bệnh tularemia; bệnh sốt thỏ (một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Francisella tularensis gây ra, thường lây truyền qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm hoặc qua cắn của bọ chét)
Các dạng của từ
số nhiềuyatobyoes

Câu ví dụ

the farmer discovered symptoms of yatobyo spreading through his rice paddies.

Nông dân đã phát hiện các triệu chứng của bệnh yatobyo lan rộng trong các ruộng lúa của mình.

yatobyo has destroyed crops across several provinces this season.

Yatobyo đã phá hủy mùa màng ở nhiều tỉnh trong mùa này.

researchers are studying new methods to combat yatobyo in wheat fields.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các phương pháp mới để chống lại yatobyo trong các cánh đồng lúa mì.

the government issued an emergency warning about the yatobyo outbreak.

Chính phủ đã ban hành cảnh báo khẩn cấp về sự bùng phát của yatobyo.

early detection of yatobyo is crucial for saving infected plants.

Sự phát hiện sớm yatobyo là rất quan trọng để cứu các cây bị nhiễm bệnh.

certain fungicides have proven effective against yatobyo.

Một số loại thuốc trừ nấm đã chứng minh được hiệu quả trong việc chống lại yatobyo.

yatobyo typically spreads during warm and humid weather conditions.

Yatobyo thường lan rộng trong điều kiện thời tiết ấm và ẩm.

the characteristic leaf spots indicate a severe case of yatobyo.

Các đốm lá đặc trưng cho thấy một trường hợp nghiêm trọng của yatobyo.

climate change may be contributing to the spread of yatobyo.

Biến đổi khí hậu có thể đang góp phần vào sự lan rộng của yatobyo.

scientists have developed new rice varieties resistant to yatobyo.

Các nhà khoa học đã phát triển các giống lúa mới chống lại yatobyo.

yatobyo can reduce crop yields by nearly forty percent.

Yatobyo có thể làm giảm năng suất mùa màng tới gần bốn mươi phần trăm.

proper field drainage helps prevent the onset of yatobyo.

Việc thoát nước đúng cách trong ruộng giúp ngăn ngừa sự bùng phát của yatobyo.

farmers are advised to remove infected plants to stop yatobyo.

Nông dân được khuyên nên loại bỏ các cây bị nhiễm bệnh để ngăn chặn yatobyo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay