fishing yawls
thuyền buồm đánh cá
sailing yawls
thuyền buồm đi thuyền
yacht yawls
thuyền buồm du thuyền
classic yawls
thuyền buồm cổ điển
wooden yawls
thuyền buồm gỗ
racing yawls
thuyền buồm đua
small yawls
thuyền buồm nhỏ
traditional yawls
thuyền buồm truyền thống
modern yawls
thuyền buồm hiện đại
luxury yawls
thuyền buồm sang trọng
yawls are often used for sailing in coastal waters.
Thuyền buồm yawls thường được sử dụng để đi thuyền buồm ở vùng nước ven biển.
many fishermen prefer yawls for their stability.
Nhiều ngư dân thích thuyền buồm yawls vì sự ổn định của chúng.
the yawls in the harbor were beautifully painted.
Những chiếc thuyền buồm yawls trong bến cảng được sơn rất đẹp.
we took a trip on a yawl last summer.
Chúng tôi đã đi du lịch trên một chiếc thuyền buồm yawl vào mùa hè năm ngoái.
yawls can be easily maneuvered by a small crew.
Thuyền buồm yawls có thể dễ dàng điều khiển bởi một thủy thủ đoàn nhỏ.
he learned to sail yawls during his childhood.
Anh ấy đã học cách đi thuyền buồm yawls trong thời thơ ấu.
yawls are known for their unique design and efficiency.
Thuyền buồm yawls nổi tiếng với thiết kế và hiệu quả độc đáo của chúng.
we admired the yawls racing in the regatta.
Chúng tôi ngưỡng mộ những chiếc thuyền buồm yawls tham gia cuộc đua.
the yawl's sails caught the wind perfectly.
Những cánh buồm của chiếc thuyền buồm yawls đã bắt được gió một cách hoàn hảo.
he decided to buy a yawl for weekend sailing.
Anh ấy quyết định mua một chiếc thuyền buồm yawl để đi thuyền vào cuối tuần.
fishing yawls
thuyền buồm đánh cá
sailing yawls
thuyền buồm đi thuyền
yacht yawls
thuyền buồm du thuyền
classic yawls
thuyền buồm cổ điển
wooden yawls
thuyền buồm gỗ
racing yawls
thuyền buồm đua
small yawls
thuyền buồm nhỏ
traditional yawls
thuyền buồm truyền thống
modern yawls
thuyền buồm hiện đại
luxury yawls
thuyền buồm sang trọng
yawls are often used for sailing in coastal waters.
Thuyền buồm yawls thường được sử dụng để đi thuyền buồm ở vùng nước ven biển.
many fishermen prefer yawls for their stability.
Nhiều ngư dân thích thuyền buồm yawls vì sự ổn định của chúng.
the yawls in the harbor were beautifully painted.
Những chiếc thuyền buồm yawls trong bến cảng được sơn rất đẹp.
we took a trip on a yawl last summer.
Chúng tôi đã đi du lịch trên một chiếc thuyền buồm yawl vào mùa hè năm ngoái.
yawls can be easily maneuvered by a small crew.
Thuyền buồm yawls có thể dễ dàng điều khiển bởi một thủy thủ đoàn nhỏ.
he learned to sail yawls during his childhood.
Anh ấy đã học cách đi thuyền buồm yawls trong thời thơ ấu.
yawls are known for their unique design and efficiency.
Thuyền buồm yawls nổi tiếng với thiết kế và hiệu quả độc đáo của chúng.
we admired the yawls racing in the regatta.
Chúng tôi ngưỡng mộ những chiếc thuyền buồm yawls tham gia cuộc đua.
the yawl's sails caught the wind perfectly.
Những cánh buồm của chiếc thuyền buồm yawls đã bắt được gió một cách hoàn hảo.
he decided to buy a yawl for weekend sailing.
Anh ấy quyết định mua một chiếc thuyền buồm yawl để đi thuyền vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay