yawls

[Mỹ]/jɔːlz/
[Anh]/jɔlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuyền nhỏ hoặc tàu buồm

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing yawls

thuyền buồm đánh cá

sailing yawls

thuyền buồm đi thuyền

yacht yawls

thuyền buồm du thuyền

classic yawls

thuyền buồm cổ điển

wooden yawls

thuyền buồm gỗ

racing yawls

thuyền buồm đua

small yawls

thuyền buồm nhỏ

traditional yawls

thuyền buồm truyền thống

modern yawls

thuyền buồm hiện đại

luxury yawls

thuyền buồm sang trọng

Câu ví dụ

yawls are often used for sailing in coastal waters.

Thuyền buồm yawls thường được sử dụng để đi thuyền buồm ở vùng nước ven biển.

many fishermen prefer yawls for their stability.

Nhiều ngư dân thích thuyền buồm yawls vì sự ổn định của chúng.

the yawls in the harbor were beautifully painted.

Những chiếc thuyền buồm yawls trong bến cảng được sơn rất đẹp.

we took a trip on a yawl last summer.

Chúng tôi đã đi du lịch trên một chiếc thuyền buồm yawl vào mùa hè năm ngoái.

yawls can be easily maneuvered by a small crew.

Thuyền buồm yawls có thể dễ dàng điều khiển bởi một thủy thủ đoàn nhỏ.

he learned to sail yawls during his childhood.

Anh ấy đã học cách đi thuyền buồm yawls trong thời thơ ấu.

yawls are known for their unique design and efficiency.

Thuyền buồm yawls nổi tiếng với thiết kế và hiệu quả độc đáo của chúng.

we admired the yawls racing in the regatta.

Chúng tôi ngưỡng mộ những chiếc thuyền buồm yawls tham gia cuộc đua.

the yawl's sails caught the wind perfectly.

Những cánh buồm của chiếc thuyền buồm yawls đã bắt được gió một cách hoàn hảo.

he decided to buy a yawl for weekend sailing.

Anh ấy quyết định mua một chiếc thuyền buồm yawl để đi thuyền vào cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay