yeas

[Mỹ]/jiːz/
[Anh]/jiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiếu hoặc biểu hiện đồng ý

Cụm từ & Cách kết hợp

yeas or nays

cú đồng ý hoặc phản đối

yeas have it

phía đồng ý thắng thế

yeas and nays

cú đồng ý và phản đối

yeas counted

tính số phiếu đồng ý

all yeas

tất cả các phiếu đồng ý

yeas prevail

phía đồng ý chiếm ưu thế

yeas called

gọi số phiếu đồng ý

yeas needed

cần bao nhiêu phiếu đồng ý

yeas expressed

biểu hiện sự đồng ý

yeas noted

ghi nhận số phiếu đồng ý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay