yeas or nays
cú đồng ý hoặc phản đối
yeas have it
phía đồng ý thắng thế
yeas and nays
cú đồng ý và phản đối
yeas counted
tính số phiếu đồng ý
all yeas
tất cả các phiếu đồng ý
yeas prevail
phía đồng ý chiếm ưu thế
yeas called
gọi số phiếu đồng ý
yeas needed
cần bao nhiêu phiếu đồng ý
yeas expressed
biểu hiện sự đồng ý
yeas noted
ghi nhận số phiếu đồng ý
yeas or nays
cú đồng ý hoặc phản đối
yeas have it
phía đồng ý thắng thế
yeas and nays
cú đồng ý và phản đối
yeas counted
tính số phiếu đồng ý
all yeas
tất cả các phiếu đồng ý
yeas prevail
phía đồng ý chiếm ưu thế
yeas called
gọi số phiếu đồng ý
yeas needed
cần bao nhiêu phiếu đồng ý
yeas expressed
biểu hiện sự đồng ý
yeas noted
ghi nhận số phiếu đồng ý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay