yees

[Mỹ]/jiːz/
[Anh]/jiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ; sự thanh lịch (phần tử tên nữ Trung Quốc)

Câu ví dụ

yees, i completely agree with you on this proposal.

Đúng vậy, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về đề xuất này.

yees, that would be absolutely wonderful!

Đúng vậy, điều đó sẽ tuyệt vời biết bao!

are you coming to the party tomorrow? yees, wouldn't miss it for the world!

Bạn có đến dự tiệc ngày mai không? Đúng vậy, tôi sẽ không bỏ lỡ đâu!

yees, i've been waiting for this moment all year.

Đúng vậy, tôi đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt cả năm.

the concert was amazing last night. yees, absolutely incredible!

Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời. Đúng vậy, thật là phi thường!

yees, i think that's precisely what we need right now.

Đúng vậy, tôi nghĩ đó chính xác là điều chúng ta cần lúc này.

did you hear the exciting news? yees, it's spreading everywhere!

Bạn đã nghe tin vui chưa? Đúng vậy, nó đang lan truyền khắp nơi!

yees, she's definitely the right candidate for this position.

Đúng vậy, cô ấy chắc chắn là ứng viên phù hợp cho vị trí này.

i knew you'd eventually say yees to my idea.

Tôi biết bạn cuối cùng cũng sẽ đồng ý với ý tưởng của tôi.

yees, let's go ahead with the new project starting monday.

Đúng vậy, chúng ta hãy bắt đầu dự án mới vào thứ hai thôi.

yees, i'll definitely be there to support you tomorrow.

Đúng vậy, tôi chắc chắn sẽ đến ủng hộ bạn ngày mai.

that test was incredibly difficult. yees, it was nearly impossible!

Bài kiểm tra đó thật sự rất khó. Đúng vậy, gần như không thể vượt qua!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay