yellowhammers

[Mỹ]/'jelə(ʊ)hæmə/
[Anh]/'jɛlohæmɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gõ kiến cánh vàng

Câu ví dụ

First Desire Serenade Indelicate green morning, I will be a heart.A heart.In mature night, I will be a yellowhammer.A yellowhammer.

Buổi sáng xanh mướt thiếu tế nhị của buổi serenade mong muốn đầu tiên, tôi sẽ là một trái tim. Một trái tim. Vào ban đêm trưởng thành, tôi sẽ là một chim hoàng yến. Một chim hoàng yến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay