yellowlegss

[Mỹ]/ˈjɛləʊˌlɛɡz/
[Anh]/ˈjɛloʊˌlɛɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim đi bộ có chân vàng, thường thấy ở vùng đất ngập nước; một tên khác cho một số loài diều hâu có chân vàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowlegs bird

chim yellowlegs

greater yellowlegs

yellowlegs lớn hơn

lesser yellowlegs

yellowlegs nhỏ hơn

yellowlegs species

loài chim yellowlegs

yellowlegs call

tiếng gọi của yellowlegs

yellowlegs habitat

môi trường sống của yellowlegs

yellowlegs migration

di cư của yellowlegs

yellowlegs feeding

ăn uống của yellowlegs

yellowlegs behavior

hành vi của yellowlegs

yellowlegs observation

quan sát về yellowlegs

Câu ví dụ

the yellowlegs waded through the shallow water.

những con sếu cắt cổ đã lội qua vùng nước nông.

we spotted a flock of yellowlegs near the shore.

chúng tôi đã phát hiện một đàn sếu cắt cổ gần bờ.

yellowlegs are known for their long legs and sharp calls.

sếu cắt cổ nổi tiếng với đôi chân dài và tiếng kêu sắc sảo.

during migration, yellowlegs can be seen in large numbers.

trong quá trình di cư, có thể nhìn thấy sếu cắt cổ với số lượng lớn.

birdwatchers often seek out yellowlegs in wetlands.

những người quan sát chim thường tìm kiếm sếu cắt cổ ở các vùng đất ngập nước.

the yellowlegs danced around the mudflats.

những con sếu cắt cổ nhảy múa xung quanh các bãi bùn.

yellowlegs feed on small invertebrates in the mud.

sếu cắt cổ ăn những động vật không xương sống nhỏ trong bùn.

we identified the yellowlegs by its distinctive yellow legs.

chúng tôi đã xác định sếu cắt cổ dựa vào đôi chân màu vàng đặc trưng của nó.

photographers love to capture images of yellowlegs in flight.

những người làm nhiếp ảnh rất thích chụp ảnh sếu cắt cổ đang bay.

yellowlegs are often found in coastal regions during winter.

sếu cắt cổ thường được tìm thấy ở các vùng ven biển trong mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay