dog yelpings
tiếng sủa của chó
loud yelpings
tiếng sủa lớn
frequent yelpings
tiếng sủa thường xuyên
high-pitched yelpings
tiếng sủa cao
soft yelpings
tiếng sủa nhẹ nhàng
muffled yelpings
tiếng sủa bịt tai
unexpected yelpings
tiếng sủa bất ngờ
faint yelpings
tiếng sủa yếu ớt
playful yelpings
tiếng sủa nghịch ngợm
distant yelpings
tiếng sủa từ xa
the dog's yelpings echoed through the night.
Tiếng sủa của con chó vọng lại trong đêm.
her yelpings of joy filled the room.
Những tiếng reo vui của cô tràn ngập căn phòng.
the yelpings of the puppies were adorable.
Tiếng kêu của những chú chó con thật đáng yêu.
he couldn't ignore the yelpings of the injured animal.
Anh không thể bỏ qua tiếng kêu của con vật bị thương.
the sudden yelpings startled everyone at the picnic.
Những tiếng kêu đột ngột khiến mọi người tại buổi dã ngoại giật mình.
she recorded the yelpings of the coyotes at dusk.
Cô đã ghi lại tiếng kêu của những con chó sói khi màn đêm buông xuống.
the yelpings indicated that something was wrong.
Những tiếng kêu cho thấy có điều gì đó không ổn.
we heard the yelpings of the dogs in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sủa của những con chó từ xa.
the yelpings grew louder as they approached.
Tiếng kêu càng lớn hơn khi họ tiến lại gần.
his yelpings of frustration were hard to miss.
Những tiếng kêu thất vọng của anh rất khó để bỏ qua.
dog yelpings
tiếng sủa của chó
loud yelpings
tiếng sủa lớn
frequent yelpings
tiếng sủa thường xuyên
high-pitched yelpings
tiếng sủa cao
soft yelpings
tiếng sủa nhẹ nhàng
muffled yelpings
tiếng sủa bịt tai
unexpected yelpings
tiếng sủa bất ngờ
faint yelpings
tiếng sủa yếu ớt
playful yelpings
tiếng sủa nghịch ngợm
distant yelpings
tiếng sủa từ xa
the dog's yelpings echoed through the night.
Tiếng sủa của con chó vọng lại trong đêm.
her yelpings of joy filled the room.
Những tiếng reo vui của cô tràn ngập căn phòng.
the yelpings of the puppies were adorable.
Tiếng kêu của những chú chó con thật đáng yêu.
he couldn't ignore the yelpings of the injured animal.
Anh không thể bỏ qua tiếng kêu của con vật bị thương.
the sudden yelpings startled everyone at the picnic.
Những tiếng kêu đột ngột khiến mọi người tại buổi dã ngoại giật mình.
she recorded the yelpings of the coyotes at dusk.
Cô đã ghi lại tiếng kêu của những con chó sói khi màn đêm buông xuống.
the yelpings indicated that something was wrong.
Những tiếng kêu cho thấy có điều gì đó không ổn.
we heard the yelpings of the dogs in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sủa của những con chó từ xa.
the yelpings grew louder as they approached.
Tiếng kêu càng lớn hơn khi họ tiến lại gần.
his yelpings of frustration were hard to miss.
Những tiếng kêu thất vọng của anh rất khó để bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay