yemen

[Mỹ]/ˈjemən/
[Anh]/ˈjɛmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở Tây Nam Á, Yemen.

Cụm từ & Cách kết hợp

Yemeni people

Người dân Yemen

Yemeni cuisine

Ẩm thực Yemen

Yemeni culture

Văn hóa Yemen

north yemen

bắc Yemen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay