Yemeni people
Người dân Yemen
Yemeni culture
Văn hóa Yemen
Yemeni cuisine
Ẩm thực Yemen
Yemeni cuisine is known for its unique blend of spices.
Ẩm thực Yemen nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo các loại gia vị.
She bought a beautiful Yemeni rug for her living room.
Cô ấy đã mua một tấm thảm Yemen đẹp cho phòng khách của mình.
The Yemeni government declared a state of emergency.
Chính phủ Yemen đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Yemeni people are known for their hospitality towards guests.
Người dân Yemen nổi tiếng với sự hiếu khách đối với khách.
The Yemeni civil war has caused a humanitarian crisis.
Cuộc nội chiến ở Yemen đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
The Yemeni economy heavily relies on oil exports.
Nền kinh tế Yemen phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.
Yemeni women are fighting for their rights and equality.
Phụ nữ Yemen đang đấu tranh cho quyền lợi và sự bình đẳng của họ.
He wore a traditional Yemeni dagger as part of his outfit.
Anh ấy đeo một con dao truyền thống của Yemen như một phần của trang phục của mình.
Yemeni culture is rich in history and traditions.
Văn hóa Yemen giàu lịch sử và truyền thống.
The Yemeni capital, Sana'a, is a UNESCO World Heritage Site.
Thủ đô Yemen, Sana'a, là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
Yemeni people
Người dân Yemen
Yemeni culture
Văn hóa Yemen
Yemeni cuisine
Ẩm thực Yemen
Yemeni cuisine is known for its unique blend of spices.
Ẩm thực Yemen nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo các loại gia vị.
She bought a beautiful Yemeni rug for her living room.
Cô ấy đã mua một tấm thảm Yemen đẹp cho phòng khách của mình.
The Yemeni government declared a state of emergency.
Chính phủ Yemen đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Yemeni people are known for their hospitality towards guests.
Người dân Yemen nổi tiếng với sự hiếu khách đối với khách.
The Yemeni civil war has caused a humanitarian crisis.
Cuộc nội chiến ở Yemen đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
The Yemeni economy heavily relies on oil exports.
Nền kinh tế Yemen phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.
Yemeni women are fighting for their rights and equality.
Phụ nữ Yemen đang đấu tranh cho quyền lợi và sự bình đẳng của họ.
He wore a traditional Yemeni dagger as part of his outfit.
Anh ấy đeo một con dao truyền thống của Yemen như một phần của trang phục của mình.
Yemeni culture is rich in history and traditions.
Văn hóa Yemen giàu lịch sử và truyền thống.
The Yemeni capital, Sana'a, is a UNESCO World Heritage Site.
Thủ đô Yemen, Sana'a, là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay