yenta

[Mỹ]/ˈjɛntə/
[Anh]/ˈjɛn.tə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ thích tán gẫu, can thiệp; một người phụ nữ tán gẫu hoặc can thiệp
Word Forms
số nhiềuyentas

Cụm từ & Cách kết hợp

gossiping yenta

tám chuyện rêu rao

nosy yenta

hay dò xét

chatty yenta

thích chuyện trò

yenta friend

bạn bè thích tám

yenta talk

tám chuyện

yenta nature

tính cách thích tám

yenta behavior

hành vi thích tám

yenta personality

tính cách thích tám

yenta culture

văn hóa thích tám

yenta network

mạng lưới tám chuyện

Câu ví dụ

she is such a yenta, always gossiping about everyone.

Cô ấy đúng là một người hay buôn chuyện, lúc nào cũng bàn tán về người khác.

don't be a yenta and mind your own business.

Đừng có buôn chuyện và lo chuyện của mình đi.

he loves to play the yenta at family gatherings.

Anh ấy thích buôn chuyện với mọi người trong các buổi tụ họp gia đình.

being a yenta can sometimes lead to trouble.

Việc hay buôn chuyện đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.

my friend is a yenta; she knows everyone's secrets.

Bạn của tôi là một người hay buôn chuyện; cô ấy biết hết bí mật của mọi người.

yentas often spread rumors without thinking.

Những người hay buôn chuyện thường lan truyền tin đồn mà không suy nghĩ.

she can't help being a yenta; it's in her nature.

Cô ấy không thể ngừng buôn chuyện được; đó là bản chất của cô ấy.

people avoid her because she's such a yenta.

Mọi người tránh xa cô ấy vì cô ấy hay buôn chuyện như vậy.

being a yenta isn't always a bad thing; it can be entertaining.

Việc hay buôn chuyện không phải lúc nào cũng là điều xấu; nó có thể gây vui.

the yenta in our neighborhood knows everything that happens.

Người hay buôn chuyện trong khu phố của chúng tôi biết mọi thứ xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay