| số nhiều | yeomen |
yeoman farmer
người nông dân làm việc chăm chỉ
loyal yeoman
người nông dân trung thành
hardworking yeoman
người nông dân chăm chỉ
yeoman service
dịch vụ của người nông dân
yeoman service to the community
dịch vụ tận tụy cho cộng đồng
a yeoman role in the project
vai trò tận tụy trong dự án
to perform yeoman service in times of crisis
thực hiện dịch vụ tận tụy trong thời điểm khủng hoảng
yeoman farmer
người nông dân làm việc chăm chỉ
loyal yeoman
người nông dân trung thành
hardworking yeoman
người nông dân chăm chỉ
yeoman service
dịch vụ của người nông dân
yeoman service to the community
dịch vụ tận tụy cho cộng đồng
a yeoman role in the project
vai trò tận tụy trong dự án
to perform yeoman service in times of crisis
thực hiện dịch vụ tận tụy trong thời điểm khủng hoảng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay