yesterdays

[Mỹ]/ˈjɛstədeɪz/
[Anh]/ˈjɛstərdeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hôm qua

Cụm từ & Cách kết hợp

yesterdays news

tin tức ngày hôm qua

yesterdays memories

kỉ niệm ngày hôm qua

yesterdays problems

những vấn đề của ngày hôm qua

yesterdays events

những sự kiện của ngày hôm qua

yesterdays struggles

những khó khăn của ngày hôm qua

yesterdays lessons

những bài học của ngày hôm qua

yesterdays challenges

những thử thách của ngày hôm qua

yesterdays achievements

những thành tựu của ngày hôm qua

yesterdays decisions

những quyết định của ngày hôm qua

yesterdays thoughts

những suy nghĩ của ngày hôm qua

Câu ví dụ

yesterday's news is often forgotten quickly.

Tin tức ngày hôm qua thường bị lãng quên nhanh chóng.

we learned from yesterday's mistakes.

Chúng tôi đã học hỏi từ những sai lầm của ngày hôm qua.

yesterday's experience can guide us today.

Kinh nghiệm của ngày hôm qua có thể hướng dẫn chúng ta ngày hôm nay.

she reminisced about yesterday's adventures.

Cô ấy hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu của ngày hôm qua.

yesterday's challenges made us stronger.

Những thử thách của ngày hôm qua đã khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.

yesterday's performance was outstanding.

Phong độ của ngày hôm qua thật xuất sắc.

he compared yesterday's results with today's.

Anh ấy so sánh kết quả của ngày hôm qua với ngày hôm nay.

yesterday's memories bring a smile to my face.

Những kỷ niệm của ngày hôm qua mang lại nụ cười trên khuôn mặt tôi.

we discussed yesterday's events at the meeting.

Chúng tôi đã thảo luận về các sự kiện của ngày hôm qua tại cuộc họp.

yesterday's weather was perfect for a picnic.

Thời tiết ngày hôm qua thật tuyệt vời cho một buổi dã ngoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay