yhwh

[US]/ˈjeɪ.hə.wɑː/
[UK]/ˈjeɪ.hə.wɑ/
Frequency: Very High

Translation

n.tên của Chúa trong Do Thái giáo; YHVH

Phrases & Collocations

praise yhwh

tôn vinh YHWH

worship yhwh

thờ phượng YHWH

serve yhwh

phục vụ YHWH

know yhwh

biết YHWH

trust yhwh

tin cậy YHWH

follow yhwh

đi theo YHWH

obey yhwh

vâng lệnh YHWH

fear yhwh

sợ YHWH

love yhwh

yêu thương YHWH

seek yhwh

tìm kiếm YHWH

Example Sentences

yhwh is often referred to as the creator.

yhwh thường được nhắc đến như là người sáng tạo.

many people find comfort in the name yhwh.

nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tên gọi yhwh.

yhwh is central to many religious beliefs.

yhwh là trung tâm của nhiều tín ngưỡng tôn giáo.

understanding yhwh's teachings can enrich your life.

hiểu được giáo lý của yhwh có thể làm phong phú thêm cuộc sống của bạn.

yhwh's presence is felt in moments of prayer.

sự hiện diện của yhwh được cảm nhận trong những khoảnh khắc cầu nguyện.

people often seek guidance from yhwh.

con người thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ yhwh.

yhwh is a symbol of hope for many.

yhwh là biểu tượng của hy vọng đối với nhiều người.

in times of trouble, many turn to yhwh.

trong những lúc khó khăn, nhiều người quay sang yhwh.

yhwh's love is described as unconditional.

tình yêu của yhwh được mô tả là vô điều kiện.

believers often worship yhwh with songs and prayers.

những người tin tưởng thường thờ phượng yhwh bằng những bài hát và lời cầu nguyện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now