yieldingly compliant
dễ bảo đảm, tuân thủ
yieldingly submissive
dễ khuất phục, dễ chấp nhận
yieldingly soft
mềm mại, dễ dàng
yieldingly gentle
nhẹ nhàng, dịu dàng
yieldingly open
cởi mở, dễ tiếp cận
yieldingly kind
tốt bụng, nhân hậu
yieldingly flexible
linh hoạt, dễ thích nghi
yieldingly patient
kiên nhẫn, nhượng bộ
yieldingly responsive
phản hồi nhanh chóng, dễ đáp ứng
yieldingly accepting
dễ chấp nhận, chấp nhận
she spoke yieldingly, allowing others to express their opinions.
Cô ấy nói một cách dễ dàng, cho phép những người khác bày tỏ ý kiến của họ.
the team yieldingly accepted the changes proposed by the manager.
Đội ngũ đã chấp nhận một cách dễ dàng những thay đổi do quản lý đề xuất.
he yieldingly agreed to the compromise for the sake of harmony.
Anh ấy đã đồng ý một cách dễ dàng với sự thỏa hiệp để duy trì sự hòa hợp.
she yieldingly stepped aside to let the crowd pass.
Cô ấy nép mình sang một bên một cách dễ dàng để mọi người đi qua.
the child yieldingly apologized for his mistake.
Đứa trẻ xin lỗi một cách dễ dàng vì lỗi của mình.
they yieldingly followed the new guidelines set by the organization.
Họ đã tuân thủ một cách dễ dàng các hướng dẫn mới do tổ chức đặt ra.
he yieldingly listened to her concerns without interrupting.
Anh ấy lắng nghe những lo ngại của cô ấy một cách dễ dàng mà không ngắt lời.
she yieldingly accepted her friend's decision, valuing their relationship.
Cô ấy chấp nhận quyết định của bạn mình một cách dễ dàng, trân trọng mối quan hệ của họ.
the dog yieldingly obeyed its owner's commands.
Chú chó ngoan ngoãn tuân theo mệnh lệnh của chủ nhân.
in negotiations, he yieldingly adjusted his stance to reach an agreement.
Trong đàm phán, anh ấy đã điều chỉnh lập trường của mình một cách dễ dàng để đạt được thỏa thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay