yipss

[Mỹ]/jɪps/
[Anh]/jɪps/

Dịch

n. (golf) một trạng thái lo lắng khiến người chơi không thể nhẹ nhàng đánh bóng vào lỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

yipss sound

âm thanh yipss

yipss alert

cảnh báo yipss

yipss effect

hiệu ứng yipss

yipss signal

tín hiệu yipss

yipss feature

tính năng yipss

yipss response

phản hồi yipss

yipss style

phong cách yipss

yipss message

thông điệp yipss

yipss system

hệ thống yipss

yipss mode

chế độ yipss

Câu ví dụ

he yips when he gets excited.

anh ta rên khi anh ta phấn khích.

the dog yips at strangers.

con chó rên với những người lạ.

she yips in delight when she sees her friend.

cô ấy rên vui mừng khi cô ấy nhìn thấy bạn bè của mình.

the puppy yips for attention.

cún con rên để được chú ý.

he yips whenever he plays fetch.

anh ta rên mỗi khi chơi trò ném bắt.

she yips with joy after winning the game.

cô ấy rên vui sướng sau khi thắng trò chơi.

the little boy yips when he sees the ice cream truck.

cậu bé rên khi nhìn thấy xe bán kem.

the crowd yips in excitement during the concert.

khán giả rên phấn khích trong buổi hòa nhạc.

my dog yips when he wants to go outside.

con chó của tôi rên khi nó muốn ra ngoài.

she yips at the sound of fireworks.

cô ấy rên khi nghe thấy tiếng pháo hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay