yoboes

[Mỹ]/ˈjəʊbəʊz/
[Anh]/ˈjoʊboʊz/

Dịch

n. những người trẻ tuổi không làm gì và thường tham gia vào hành vi ồn ào

Cụm từ & Cách kết hợp

yoboes are here

các yoboes ở đây

yoboes in town

các yoboes trong thị trấn

yoboes causing trouble

các yoboes gây rắc rối

yoboes at night

các yoboes vào ban đêm

yoboes causing chaos

các yoboes gây ra sự hỗn loạn

yoboes in groups

các yoboes theo nhóm

yoboes making noise

các yoboes gây ồn

yoboes causing mischief

các yoboes gây nghịch ngợm

yoboes having fun

các yoboes đang vui vẻ

Câu ví dụ

yoboes are known for their unique style.

yoboes nổi tiếng với phong cách độc đáo của họ.

many people admire the creativity of yoboes.

nhiều người ngưỡng mộ sự sáng tạo của yoboes.

yoboes often perform at local events.

yoboes thường biểu diễn tại các sự kiện địa phương.

learning about yoboes can be quite fascinating.

học về yoboes có thể khá thú vị.

yoboes have a significant impact on modern art.

yoboes có tác động đáng kể đến nghệ thuật hiện đại.

many artists draw inspiration from yoboes.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ yoboes.

yoboes often collaborate with other artists.

yoboes thường hợp tác với các nghệ sĩ khác.

the history of yoboes is rich and diverse.

lịch sử của yoboes là phong phú và đa dạng.

yoboes can be found in various cultures.

yoboes có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

understanding yoboes requires an open mind.

hiểu về yoboes đòi hỏi một tâm trí cởi mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay