yodelling

[Mỹ]/ˈjəʊdəlɪŋ/
[Anh]/ˈjoʊdəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động hát bằng cách chuyển đổi đột ngột giữa giọng ngực và giọng falsetto

Cụm từ & Cách kết hợp

yodelling competition

cuộc thi yodel

yodelling song

bài hát yodel

yodelling performance

biểu diễn yodel

yodelling style

phong cách yodel

yodelling technique

kỹ thuật yodel

yodelling lesson

bài học yodel

yodelling artist

nghệ sĩ yodel

yodelling tradition

truyền thống yodel

yodelling group

nhóm yodel

yodelling music

nhạc yodel

Câu ví dụ

yodelling is a unique form of singing.

yodel là một hình thức hát độc đáo.

many people enjoy yodelling in the mountains.

nhiều người thích hát yodel trên núi.

she learned yodelling during her summer camp.

cô ấy đã học hát yodel trong trại hè của mình.

yodelling can be quite challenging to master.

hát yodel có thể khá khó để làm chủ.

he performed a yodelling routine at the festival.

anh ấy đã biểu diễn một màn yodel tại lễ hội.

yodelling originated in the swiss alps.

yodel có nguồn gốc từ dãy Alps Thụy Sĩ.

children often find yodelling fun and entertaining.

trẻ em thường thấy hát yodel thú vị và giải trí.

yodelling competitions attract many talented singers.

các cuộc thi hát yodel thu hút nhiều ca sĩ tài năng.

she practices yodelling every weekend.

cô ấy thường xuyên luyện tập hát yodel vào mỗi cuối tuần.

yodelling can be a great way to express joy.

hát yodel có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện niềm vui.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay