yodhs

[US]/jəʊdz/
[UK]/joʊdz/

Translation

n.chữ cái thứ mười của bảng chữ cái Hebrew; âm thanh được biểu thị bởi chữ cái này

Phrases & Collocations

yodhs and vowels

nguyên âm và yodh

yodhs in scripts

yodh trong các chữ viết

yodhs and sounds

yodh và âm thanh

yodhs in writing

yodh trong viết

yodhs in languages

yodh trong các ngôn ngữ

yodhs as letters

yodh như chữ cái

yodhs in phonetics

yodh trong ngữ âm học

yodhs and grammar

yodh và ngữ pháp

yodhs in alphabets

yodh trong các bảng chữ cái

yodhs in pronunciation

yodh trong phát âm

Example Sentences

yodhs are skilled fighters in ancient texts.

các yodhs là những chiến binh lành nghề trong các văn bản cổ.

the yodhs trained daily to improve their techniques.

các yodhs tập luyện hàng ngày để cải thiện kỹ thuật của họ.

many stories feature yodhs as heroic characters.

nhiều câu chuyện có các yodhs xuất hiện như những nhân vật anh hùng.

yodhs often engage in strategic battles.

các yodhs thường tham gia vào các trận chiến chiến lược.

in the past, yodhs were respected leaders.

trong quá khứ, các yodhs là những nhà lãnh đạo được kính trọng.

the skills of yodhs are passed down through generations.

kỹ năng của các yodhs được truyền lại qua nhiều thế hệ.

yodhs use various weapons in combat.

các yodhs sử dụng nhiều loại vũ khí trong chiến đấu.

training with yodhs requires discipline and focus.

tập luyện với các yodhs đòi hỏi kỷ luật và sự tập trung.

yodhs are often depicted in folklore and legends.

các yodhs thường được miêu tả trong truyện dân gian và truyền thuyết.

understanding the philosophy of yodhs can be enlightening.

hiểu được triết lý của các yodhs có thể mang lại sự khai sáng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now