yokan

[Mỹ]/ˈjɒkən/
[Anh]/ˈjɑːkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

yokan dessert

yokan slice

yokan maker

yokan served

yokan sold

yokan eaten

yokan made

yokan bought

yokan offered

yokan shared

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay