yompers

[Mỹ]/ˈjɒmpə/
[Anh]/ˈjɑːmpər/

Dịch

vi., vt. đi bộ vất vả (với một gánh nặng), đi bộ vất vả

Cụm từ & Cách kết hợp

yomper jump

nhảy của yomper

yomper style

phong cách yomper

yomper game

trò chơi yomper

yomper team

đội yomper

yomper skills

kỹ năng yomper

yomper action

hành động yomper

yomper challenge

thử thách yomper

yomper event

sự kiện yomper

yomper culture

văn hóa yomper

yomper community

cộng đồng yomper

Câu ví dụ

he decided to yomper over the fence to retrieve his ball.

anh ấy quyết định nhảy qua hàng rào để lấy lại bóng của mình.

the kids love to yomper around the playground after school.

các bé rất thích nhảy xung quanh sân chơi sau giờ học.

she saw a yomper in the field and couldn't help but smile.

cô ấy nhìn thấy một người nhảy trong cánh đồng và không thể không mỉm cười.

during the game, he managed to yomper past his opponents.

trong trận đấu, anh ấy đã cố gắng nhảy vượt qua đối thủ.

the dog loves to yomper through the tall grass.

con chó rất thích nhảy qua những đám cỏ cao.

they watched the yomper as it leaped gracefully in the air.

họ nhìn người nhảy khi nó nhảy duyên dáng trên không.

to stay fit, she likes to yomper during her morning jog.

để giữ gìn vóc dáng, cô ấy thích nhảy trong khi chạy bộ buổi sáng.

the athlete trained hard to become a better yomper.

vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một người nhảy giỏi hơn.

he felt like a yomper when he finally cleared the hurdle.

anh ấy cảm thấy như một người nhảy khi cuối cùng cũng vượt qua được rào cản.

the children cheered as the yomper performed tricks.

các bạn nhỏ reo hò khi người nhảy biểu diễn các trò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay