yorks

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Yorks Group - một tập đoàn lớn đa dạng có trụ sở tại New York, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Yorkshire pudding

pudding Yorkshire

Câu ví dụ

New Yorks is known for its vibrant nightlife.

New York được biết đến với cuộc sống về đêm sôi động.

The Yorks are a popular breed of pigs.

York là một giống lợ phổ biến.

She Yorks every morning before going to work.

Cô ấy York mỗi buổi sáng trước khi đi làm.

Yorkshire pudding is a traditional British dish.

Bánh pudding Yorkshire là một món ăn truyền thống của người Anh.

The Yorks are planning a family vacation to Europe.

Gia đình York đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng ở châu Âu.

He Yorks loudly when he's nervous.

Anh ấy York lớn tiếng khi anh ấy lo lắng.

Yorkshire terriers are small but feisty dogs.

Những chú chó Yorkshire terrier nhỏ nhắn nhưng rất tinh nghịch.

The Yorks of a dog can reveal a lot about its health.

Những vùng lông của một con chó có thể tiết lộ nhiều về sức khỏe của nó.

Yorktown is a historic town in Virginia.

Yorktown là một thị trấn lịch sử ở Virginia.

She Yorks up her lunch after eating too quickly.

Cô ấy ăn trưa quá nhanh nên ăn vội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay