youthful youngnesses
sự trẻ trung tràn đầy
embrace youngnesses
ôm ấp sự trẻ trung
celebrate youngnesses
tôn vinh sự trẻ trung
discover youngnesses
khám phá sự trẻ trung
cultivate youngnesses
nuôi dưỡng sự trẻ trung
explore youngnesses
khám phá sự trẻ trung
cherish youngnesses
trân trọng sự trẻ trung
reflect youngnesses
suy ngẫm về sự trẻ trung
promote youngnesses
thúc đẩy sự trẻ trung
value youngnesses
coi trọng sự trẻ trung
her youngnesses are evident in her playful attitude.
sự trẻ trung của cô ấy thể hiện rõ qua thái độ vui tươi.
the youngnesses of the flowers added color to the garden.
sự trẻ trung của những bông hoa đã thêm màu sắc cho khu vườn.
youngnesses can be found in the enthusiasm of children.
sự trẻ trung có thể được tìm thấy trong sự nhiệt tình của trẻ em.
his youngnesses remind me of my own childhood.
sự trẻ trung của anh ấy làm tôi nhớ lại những năm tháng tuổi thơ của mình.
they celebrated their youngnesses with a fun party.
họ đã ăn mừng sự trẻ trung của mình với một bữa tiệc vui vẻ.
the youngnesses of the actors brought energy to the film.
sự trẻ trung của các diễn viên đã mang lại năng lượng cho bộ phim.
embracing youngnesses can lead to a more vibrant life.
trao đón sự trẻ trung có thể dẫn đến một cuộc sống tràn đầy sức sống hơn.
her youngnesses are reflected in her fashion choices.
sự trẻ trung của cô ấy được phản ánh trong những lựa chọn thời trang của cô ấy.
we should cherish the youngnesses of our youth.
chúng ta nên trân trọng sự trẻ trung của tuổi trẻ.
the youngnesses of the team inspired everyone to work harder.
sự trẻ trung của đội đã truyền cảm hứng cho mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
youthful youngnesses
sự trẻ trung tràn đầy
embrace youngnesses
ôm ấp sự trẻ trung
celebrate youngnesses
tôn vinh sự trẻ trung
discover youngnesses
khám phá sự trẻ trung
cultivate youngnesses
nuôi dưỡng sự trẻ trung
explore youngnesses
khám phá sự trẻ trung
cherish youngnesses
trân trọng sự trẻ trung
reflect youngnesses
suy ngẫm về sự trẻ trung
promote youngnesses
thúc đẩy sự trẻ trung
value youngnesses
coi trọng sự trẻ trung
her youngnesses are evident in her playful attitude.
sự trẻ trung của cô ấy thể hiện rõ qua thái độ vui tươi.
the youngnesses of the flowers added color to the garden.
sự trẻ trung của những bông hoa đã thêm màu sắc cho khu vườn.
youngnesses can be found in the enthusiasm of children.
sự trẻ trung có thể được tìm thấy trong sự nhiệt tình của trẻ em.
his youngnesses remind me of my own childhood.
sự trẻ trung của anh ấy làm tôi nhớ lại những năm tháng tuổi thơ của mình.
they celebrated their youngnesses with a fun party.
họ đã ăn mừng sự trẻ trung của mình với một bữa tiệc vui vẻ.
the youngnesses of the actors brought energy to the film.
sự trẻ trung của các diễn viên đã mang lại năng lượng cho bộ phim.
embracing youngnesses can lead to a more vibrant life.
trao đón sự trẻ trung có thể dẫn đến một cuộc sống tràn đầy sức sống hơn.
her youngnesses are reflected in her fashion choices.
sự trẻ trung của cô ấy được phản ánh trong những lựa chọn thời trang của cô ấy.
we should cherish the youngnesses of our youth.
chúng ta nên trân trọng sự trẻ trung của tuổi trẻ.
the youngnesses of the team inspired everyone to work harder.
sự trẻ trung của đội đã truyền cảm hứng cho mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay