youngstowns

[Mỹ]/['jʌŋztaun]/
[Anh]/['jʌŋztaun]/

Dịch

n. một thành phố ở phía đông bắc Ohio, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

youngstowns area

khu vực youngstown

youngstowns community

cộng đồng youngstown

youngstowns events

sự kiện youngstown

youngstowns culture

văn hóa youngstown

youngstowns schools

trường học youngstown

youngstowns history

lịch sử youngstown

youngstowns residents

người dân youngstown

youngstowns economy

nền kinh tế youngstown

youngstowns parks

các công viên ở youngstown

youngstowns nightlife

cuộc sống về đêm ở youngstown

Câu ví dụ

youngstowns is known for its vibrant community events.

Youngstowns nổi tiếng với các sự kiện cộng đồng sôi động.

the residents of youngstowns take pride in their local heritage.

Người dân của Youngstowns tự hào về di sản địa phương của họ.

many families choose to settle down in youngstowns.

Nhiều gia đình chọn đến sống ở Youngstowns.

you can find beautiful parks in youngstowns.

Bạn có thể tìm thấy những công viên tuyệt đẹp ở Youngstowns.

youngstowns hosts an annual arts festival every summer.

Youngstowns tổ chức một lễ hội nghệ thuật hàng năm vào mỗi mùa hè.

the schools in youngstowns offer excellent educational programs.

Các trường ở Youngstowns cung cấp các chương trình giáo dục xuất sắc.

youngstowns has a rich history that attracts many tourists.

Youngstowns có một lịch sử phong phú thu hút nhiều khách du lịch.

community involvement is strong in youngstowns.

Sự tham gia của cộng đồng rất mạnh mẽ ở Youngstowns.

the local cuisine in youngstowns is diverse and delicious.

Ẩm thực địa phương ở Youngstowns đa dạng và ngon miệng.

youngstowns is a great place for outdoor activities.

Youngstowns là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay