young younker
young younker
younker at play
younker đang chơi
little younker
younker nhỏ
younker in trouble
younker gặp rắc rối
brave younker
younker dũng cảm
younker's adventure
cuộc phiêu lưu của younker
curious younker
younker tò mò
younker's laughter
tiếng cười của younker
younker and friend
younker và bạn
younker's dream
giấc mơ của younker
the young younker was full of energy and curiosity.
Người trẻ tuổi tràn đầy năng lượng và sự tò mò.
every younker dreams of becoming a hero one day.
Mỗi người trẻ tuổi đều mơ ước trở thành anh hùng một ngày nào đó.
the younker quickly learned the importance of teamwork.
Người trẻ tuổi nhanh chóng học được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
as a younker, he loved exploring the woods behind his house.
Với tư cách là một người trẻ tuổi, anh ấy rất thích khám phá khu rừng phía sau nhà mình.
the younker showed great promise in his studies.
Người trẻ tuổi cho thấy tiềm năng to lớn trong học tập.
she encouraged the younker to pursue his passions.
Cô ấy khuyến khích người trẻ tuổi theo đuổi đam mê của mình.
the younker was excited to start his first job.
Người trẻ tuổi rất vui mừng khi bắt đầu công việc đầu tiên của mình.
many younkers participated in the community service project.
Nhiều người trẻ tuổi đã tham gia dự án phục vụ cộng đồng.
the younker's laughter filled the room with joy.
Tiếng cười của người trẻ tuổi tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
every younker should have the chance to express themselves.
Mỗi người trẻ tuổi đều nên có cơ hội thể hiện bản thân.
young younker
young younker
younker at play
younker đang chơi
little younker
younker nhỏ
younker in trouble
younker gặp rắc rối
brave younker
younker dũng cảm
younker's adventure
cuộc phiêu lưu của younker
curious younker
younker tò mò
younker's laughter
tiếng cười của younker
younker and friend
younker và bạn
younker's dream
giấc mơ của younker
the young younker was full of energy and curiosity.
Người trẻ tuổi tràn đầy năng lượng và sự tò mò.
every younker dreams of becoming a hero one day.
Mỗi người trẻ tuổi đều mơ ước trở thành anh hùng một ngày nào đó.
the younker quickly learned the importance of teamwork.
Người trẻ tuổi nhanh chóng học được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
as a younker, he loved exploring the woods behind his house.
Với tư cách là một người trẻ tuổi, anh ấy rất thích khám phá khu rừng phía sau nhà mình.
the younker showed great promise in his studies.
Người trẻ tuổi cho thấy tiềm năng to lớn trong học tập.
she encouraged the younker to pursue his passions.
Cô ấy khuyến khích người trẻ tuổi theo đuổi đam mê của mình.
the younker was excited to start his first job.
Người trẻ tuổi rất vui mừng khi bắt đầu công việc đầu tiên của mình.
many younkers participated in the community service project.
Nhiều người trẻ tuổi đã tham gia dự án phục vụ cộng đồng.
the younker's laughter filled the room with joy.
Tiếng cười của người trẻ tuổi tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
every younker should have the chance to express themselves.
Mỗi người trẻ tuổi đều nên có cơ hội thể hiện bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay