younkers

[Mỹ]/ˈjʌŋkə/
[Anh]/ˈjʌŋkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quý tộc trẻ hoặc quý ông; người trẻ; cậu bé; thanh niên; trai trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

young younker

young younker

younker at play

younker đang chơi

little younker

younker nhỏ

younker in trouble

younker gặp rắc rối

brave younker

younker dũng cảm

younker's adventure

cuộc phiêu lưu của younker

curious younker

younker tò mò

younker's laughter

tiếng cười của younker

younker and friend

younker và bạn

younker's dream

giấc mơ của younker

Câu ví dụ

the young younker was full of energy and curiosity.

Người trẻ tuổi tràn đầy năng lượng và sự tò mò.

every younker dreams of becoming a hero one day.

Mỗi người trẻ tuổi đều mơ ước trở thành anh hùng một ngày nào đó.

the younker quickly learned the importance of teamwork.

Người trẻ tuổi nhanh chóng học được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

as a younker, he loved exploring the woods behind his house.

Với tư cách là một người trẻ tuổi, anh ấy rất thích khám phá khu rừng phía sau nhà mình.

the younker showed great promise in his studies.

Người trẻ tuổi cho thấy tiềm năng to lớn trong học tập.

she encouraged the younker to pursue his passions.

Cô ấy khuyến khích người trẻ tuổi theo đuổi đam mê của mình.

the younker was excited to start his first job.

Người trẻ tuổi rất vui mừng khi bắt đầu công việc đầu tiên của mình.

many younkers participated in the community service project.

Nhiều người trẻ tuổi đã tham gia dự án phục vụ cộng đồng.

the younker's laughter filled the room with joy.

Tiếng cười của người trẻ tuổi tràn ngập niềm vui trong căn phòng.

every younker should have the chance to express themselves.

Mỗi người trẻ tuổi đều nên có cơ hội thể hiện bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay