yours truly
chân thành của bạn
yours sincerely
trân trọng
yours faithfully
kính gửi
yours obediently
kính phục
of yours
của bạn
all yours
tất cả của bạn
The decision is yours to make.
Quyết định là tùy thuộc vào bạn.
The responsibility is yours alone.
Trách nhiệm hoàn toàn thuộc về bạn.
The final choice is yours.
Sự lựa chọn cuối cùng là tùy bạn.
The success of the project is yours to celebrate.
Thành công của dự án là dành cho bạn để ăn mừng.
The future is yours to create.
Tương lai là tùy bạn tạo ra.
The key to happiness lies within yours.
Chìa khóa để hạnh phúc nằm trong bạn.
The power is yours to wield.
Quyền lực là tùy bạn sử dụng.
The decision on the matter is entirely yours.
Quyết định về vấn đề đó hoàn toàn thuộc về bạn.
The victory is yours to savor.
Chiến thắng là tùy bạn tận hưởng.
The choice is yours and yours alone.
Sự lựa chọn là tùy bạn và chỉ bạn thôi.
The choice is yours, and only yours.
Sự lựa chọn là của bạn, và chỉ của bạn.
Nguồn: Rich Dad Poor DadGraduates, that spring of virtue is now yours to protect.
Sinh viên tốt nghiệp, đó là nguồn mạch đức hạnh bây giờ thuộc về các bạn để bảo vệ.
Nguồn: 2019 Celebrity High School Graduation SpeechYou said the brush was not yours.
Bạn nói rằng cây bút không phải của bạn.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2No! ! Give me Kay back! He is not yours!
Không! ! Hãy trả lại Kay cho tôi! Cậu ấy không phải của bạn!
Nguồn: Bedtime stories for childrenSo you hold on to yours.
Vậy thì bạn giữ lấy của bạn.
Nguồn: Selected Film and Television NewsNow I'm going to give you yours.
Bây giờ tôi sẽ cho bạn của tôi.
Nguồn: Modern Family Season 6What's mine is yours, man, and what's yours is mine.
Cái của tôi là của bạn, bạn trai, và cái của bạn là của tôi.
Nguồn: KidnappingThank you for giving us yours throughout this series.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ với chúng tôi trong suốt loạt phim này.
Nguồn: Crash Course BotanyYou are a dear to lend me yours, Jo.
Bạn thật quý khi cho tôi mượn của bạn, Jo.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)Barty Crouch Junior. I'll show you mine if you show me yours.
Barty Crouch Junior. Tôi sẽ cho bạn xem của tôi nếu bạn cho tôi xem của bạn.
Nguồn: Exciting moments of Harry Potteryours truly
chân thành của bạn
yours sincerely
trân trọng
yours faithfully
kính gửi
yours obediently
kính phục
of yours
của bạn
all yours
tất cả của bạn
The decision is yours to make.
Quyết định là tùy thuộc vào bạn.
The responsibility is yours alone.
Trách nhiệm hoàn toàn thuộc về bạn.
The final choice is yours.
Sự lựa chọn cuối cùng là tùy bạn.
The success of the project is yours to celebrate.
Thành công của dự án là dành cho bạn để ăn mừng.
The future is yours to create.
Tương lai là tùy bạn tạo ra.
The key to happiness lies within yours.
Chìa khóa để hạnh phúc nằm trong bạn.
The power is yours to wield.
Quyền lực là tùy bạn sử dụng.
The decision on the matter is entirely yours.
Quyết định về vấn đề đó hoàn toàn thuộc về bạn.
The victory is yours to savor.
Chiến thắng là tùy bạn tận hưởng.
The choice is yours and yours alone.
Sự lựa chọn là tùy bạn và chỉ bạn thôi.
The choice is yours, and only yours.
Sự lựa chọn là của bạn, và chỉ của bạn.
Nguồn: Rich Dad Poor DadGraduates, that spring of virtue is now yours to protect.
Sinh viên tốt nghiệp, đó là nguồn mạch đức hạnh bây giờ thuộc về các bạn để bảo vệ.
Nguồn: 2019 Celebrity High School Graduation SpeechYou said the brush was not yours.
Bạn nói rằng cây bút không phải của bạn.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2No! ! Give me Kay back! He is not yours!
Không! ! Hãy trả lại Kay cho tôi! Cậu ấy không phải của bạn!
Nguồn: Bedtime stories for childrenSo you hold on to yours.
Vậy thì bạn giữ lấy của bạn.
Nguồn: Selected Film and Television NewsNow I'm going to give you yours.
Bây giờ tôi sẽ cho bạn của tôi.
Nguồn: Modern Family Season 6What's mine is yours, man, and what's yours is mine.
Cái của tôi là của bạn, bạn trai, và cái của bạn là của tôi.
Nguồn: KidnappingThank you for giving us yours throughout this series.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ với chúng tôi trong suốt loạt phim này.
Nguồn: Crash Course BotanyYou are a dear to lend me yours, Jo.
Bạn thật quý khi cho tôi mượn của bạn, Jo.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)Barty Crouch Junior. I'll show you mine if you show me yours.
Barty Crouch Junior. Tôi sẽ cho bạn xem của tôi nếu bạn cho tôi xem của bạn.
Nguồn: Exciting moments of Harry PotterKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay